GIÁ CAO SU XUẤT KHẨU CHÀO BÁN TẠI VIỆT NAM
OFFER PRICES FOR NATURAL RUBBER EXPORT OF VIET NAM 
Cập nhật đến tháng 12/2015  (Update 12/2015) ĐVT / Unit:  USD/tấn
Chủng loại
Grade
SVR CV 50 SVR CV 60 SVR L SVR 3L SVR 5 SVR 10 SVR 20 RSS 3 Latex Tỷ giá C/Khoản
Rate (VND/USD)
Mủ nước bình quân (Nhà máy)
(VND/TSC)
Ngày (Day)  
01 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.530 200  
02 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.530 200  
03 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.520 200  
04 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.500 200  
07 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.500 201  
08 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.500 201  
09 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.520 201  
10 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.510 201  
11 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.510 201  
14 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.545 201  
15 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 201  
16 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 201  
17 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 201  
18 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 201  
21 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 201  
22 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 200  
23 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 200  
24 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 200  
25 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 200  
28 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.547 201  
29 1.330 1.320 1.280 1.270 1.250 1.240 1.230 1.270 870 22.520 201  
30 1.330 1.320 1.280 1.270 1.250 1.240 1.230 1.270 870 22.500 200  
31 1.330 1.320 1.280 1.270 1.250 1.240 1.230 1.270 870 22.540 200  
Trung bình (Average) 1.295 1.285 1.245 1.235 1.215 1.205 1.195 1.235 853 22.530 201  
Cao nhất (Highest) 1.330 1.320 1.280 1.270 1.250 1.240 1.230 1.270 870 22.547 201  
Thấp nhất (Lowest) 1.290 1.280 1.240 1.230 1.210 1.200 1.190 1.230 850 22.500 200  
Văn phòng Hiệp hội Cao su Việt Nam tổng hợp
* Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo (theo giá FOB cảng TP.HCM)
(Giá mủ nước tham khảo từ nguồn Hội viên Hiệp hội Cao su VN tại một số xã, huyện thuộc tỉnh Bình Dương, Bình Phước)
Để cập nhật Bảng giá cao su tổng hợp hàng ngày, vui lòng tải Phiếu đăng ký mua ấn phẩm / thông tin
hoặc liên hệ với Văn phòng Hiệp hội để biết thêm chi tiết đăng ký.
Tel.: (84.8) 3932 2605           
Fax: (84.8) 3932 0372           
Email: office@vra.com.vn, web@vra.com.vn
Source: Compiled by Vietnam Rubber Association
* Note: The price list is for reference only (Export price, FOB Ho Chi Minh port)
The latex price is compiled from Vietnam Rubber Association’s members in some townlets of Binh Phuoc and Binh Duong province.
To get the latest Rubber Prices daily, please download and fill in the Subcription form 
and send to our email: office@vra.com.vn, web@vra.com.vn