Bảng dưới đây là mẫu bảng giá tham khảo CAO SU THIÊN NHIÊN XUẤT KHẨU CHÀO BÁN TẠI VIỆT NAM.
Để cập nhật Bảng giá cao su thiên nhiên tổng hợp hàng ngày, vui ḷng tải Phiếu đăng ký mua ấn phẩm / thông tin
 hoặc liên hệ với Văn pḥng Hiệp hội để biết thêm chi tiết đăng kư
Tel.: (84.28) 3932 2605            Fax: (84.28) 3932 0372           
Email: office@vra.com.vn, info@vra.com.vn


The data set below is a sample of
“OFFER PRICES FOR NATURAL RUBBER EXPORT OF VIETNAM”.
To find the latest Rubber Prices daily, please download and fill in the Subcription form and send to our email:
office@vra.com.vn, info@vra.com.vn
GIÁ CAO SU XUẤT KHẨU CHÀO BÁN TẠI VIỆT NAM
OFFER PRICES FOR NATURAL RUBBER EXPORT OF VIETNAM 
Cập nhật đến tháng 12/2016 (Update: Dec 2016) ĐVT / Unit:  USD/tấn
  Chủng loại SVR CV50 SVR CV60 SVR L SVR 3L SVR 5 SVR 10 SVR 20 RSS 3 Latex Tỷ giá C/Khoản
Rate (VND/USD)
Mủ nước b́nh quân (Nhà máy)
(VND/TSC)
Ngày / tháng  
  01 2.015 2.005 1.975 1.965 1.945 1.830 1.820 2.050 1.295 22.700 336
02 2.015 2.005 1.975 1.965 1.945 1.830 1.820 2.050 1.295 22.735 335
05 2.015 2.005 1.975 1.965 1.945 1.830 1.820 2.050 1.295 22.745 333
06 2.015 2.005 1.975 1.965 1.945 1.830 1.820 2.050 1.295 22.765 332
07 2.015 2.005 1.975 1.965 1.945 1.830 1.820 2.050 1.295 22.730 332
08 2.015 2.005 1.975 1.965 1.945 1.830 1.820 2.050 1.295 22.660 332
09 2.015 2.005 1.975 1.965 1.945 1.830 1.820 2.050 1.295 22.610 332
12 2.045 2.035 2.005 1.995 1.965 1.860 1.850 2.100 1.320 22.660 333
13 2.045 2.035 2.005 1.995 1.965 1.860 1.850 2.100 1.320 22.720 334
14 2.195 2.185 2.155 2.145 2.125 2.035 2.025 2.275 1.370 22.750 334
15 2.265 2.255 2.225 2.215 2.195 2.135 2.125 2.355 1.395 22.770 346
16 2.265 2.255 2.225 2.215 2.195 2.135 2.125 2.355 1.395 22.775 356
19 2.265 2.255 2.225 2.215 2.195 2.135 2.125 2.355 1.395 22.775 365
20 2.205 2.195 2.165 2.155 2.135 2.065 2.055 2.295 1.395 22.785 365
21 2.205 2.195 2.165 2.155 2.135 2.065 2.055 2.295 1.395 22.790 362
22 2.205 2.195 2.165 2.155 2.135 2.065 2.055 2.295 1.395 22.790 362
23 2.205 2.195 2.165 2.155 2.135 2.065 2.055 2.295 1.395 22.790 362
26 2.205 2.195 2.165 2.155 2.135 2.065 2.055 2.295 1.395 22.790 361
27 2.205 2.195 2.165 2.155 2.135 2.065 2.055 2.295 1.395 22.790 360
28 2.175 2.165 2.135 2.125 2.105 2.035 2.025 2.265 1.395 22.790 359
29 2.175 2.165 2.135 2.125 2.105 2.035 2.025 2.265 1.395 22.800 359
30 2.175 2.165 2.135 2.125 2.105 2.035 2.025 2.265 1.395 22.790 358
  Trung b́nh 2.134 2.124 2.094 2.084 2.063 1.976 1.966 2.203 1.355 22.750 348
  Cao nhất 2.265 2.255 2.225 2.215 2.195 2.135 2.125 2.355 1.395 22.800 365
  Thấp nhất 2.015 2.005 1.975 1.965 1.945 1.830 1.820 2.050 1.295 22.610 332
Văn pḥng Hiệp hội Cao su Việt Nam tổng hợp
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo (Giá các chủng loại SVR: xuất khẩu, FOB cảng TP.HCM)
(Giá mủ nước tham khảo từ nguồn Hội viên Hiệp hội Cao su VN tại một số huyện, xă thuộc tỉnh B́nh Dương, B́nh Phước) 
Source: Compiled by Vietnam Rubber Association
* Note: The price list is for reference only (Export price, FOB Ho Chi Minh port)
The latex price is compiled from Vietnam Rubber Association’s members in some townlets of Binh Phuoc and Binh Duong province.