.png)
Đặt vấn đề
Thị trường các-bon (carbon market) là công cụ kinh tế hình thành từ tiến trình đàm phán khí hậu toàn cầu, cho phép lượng hóa, giao dịch và bù trừ kết quả giảm phát thải khí nhà kính (greenhouse gas emissions – GHG), qua đó tạo động lực cho chuyển đổi sang mô hình phát triển các-bon thấp. Về bản chất, tín chỉ các-bon (carbon credit) không phải là hệ quả tự nhiên của việc “có nhiều cây xanh”, mà là đơn vị xác nhận cho 1 tấn CO₂ tương đương (CO₂ equivalent – CO₂e) được giảm phát thải hoặc hấp thụ bổ sung. Việc hình thành tín chỉ đòi hỏi dự án phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt như tính bổ sung (additionality), đường cơ sở (baseline), tính lâu dài (permanence), không rò rỉ phát thải (leakage) và hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm tra (measurement, reporting and verification – MRV). Đồng thời, trong bối cảnh gắn với các cam kết đóng góp do quốc gia tự quyết định (Nationally Determined Contributions – NDC), yêu cầu tránh trùng lặp trong ghi nhận giảm phát thải ngày càng được siết chặt, đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng và dựa trên dữ liệu.
Tại Việt Nam, khung chính sách về các-bon đang chuyển từ giai đoạn định hướng sang triển khai thực thi, với nền tảng là Nghị định 06/2022/NĐ-CP và lộ trình phát triển thị trường theo Quyết định 232/QĐ-TTg, cho thấy các-bon đang trở thành một cấu phần của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thay vì chỉ là yêu cầu tuân thủ môi trường. Đối với ngành cao su, cách tiếp cận vấn đề các-bon theo hướng quản trị đồng thời hai chiều “phát thải – hấp thụ” trên toàn chuỗi giá trị. Mặc dù cây cao su có khả năng tích lũy sinh khối, nhưng các hoạt động canh tác, chế biến và logistics cũng phát sinh phát thải đáng kể từ phân bón, năng lượng và vận tải. Trong bối cảnh các yêu cầu quốc tế như Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EU Deforestation Regulation – EUDR) và các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (Environmental, Social and Governance – ESG) ngày càng khắt khe, các-bon đang trở thành tiêu chí quan trọng trong đánh giá tính bền vững và khả năng tiếp cận thị trường. Vì vậy, việc xây dựng chiến lược các-bon ngành cao su của Tập đoàn Công nghiệp Cao su (VRG) giai đoạn 2026–2035 mang tính bền vững, với trọng tâm là phát triển hệ thống dữ liệu, kiểm kê khí nhà kính (GHG inventory) và thiết lập nền tảng MRV toàn chuỗi. Cách tiếp cận thận trọng, dựa trên bằng chứng khoa học và triển khai theo lộ trình phù hợp sẽ giúp VRG tham gia thị trường các-bon một cách hiệu quả, kiểm soát rủi ro và nâng cao giá trị bền vững của ngành cao su.
Chính sách phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam
Khung chính sách thị trường các-bon tại Việt Nam giai đoạn 2022–2025 đã được thiết lập tương đối đầy đủ và đang chuyển sang giai đoạn vận hành thí điểm. Nền tảng pháp lý được hình thành từ Luật Bảo vệ môi trường 2020 và cụ thể hóa qua Nghị định 06/2022/NĐ-CP, với hai cấu phần chính là hạn ngạch phát thải (emission allowance) và tín chỉ các-bon, đồng thời đặt nền móng cho hệ thống MRV. Danh mục các cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính ngày càng được mở rộng và chuẩn hóa, tạo áp lực cũng như động lực để doanh nghiệp xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải. Lộ trình theo Quyết định 232/QĐ-TTg xác định giai đoạn thí điểm đến năm 2028 và vận hành chính thức từ năm 2029, cho thấy thị trường các-bon đang dần trở thành một cấu phần của hệ thống “tài chính – môi trường” quốc gia. Việc triển khai phân bổ hạn ngạch phát thải và cơ chế “cap-and-trade” bước đầu đã hình thành tín hiệu thị trường và nhu cầu giao dịch trong nước. Thực tiễn cũng cho thấy Việt Nam đã có kinh nghiệm ban đầu thông qua các cơ chế chi trả giảm phát thải như ERPA trong lĩnh vực lâm nghiệp, dù chưa hoàn toàn tương đương với thị trường các-bon tự nguyện (voluntary các-bon market – VCM).
Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam đang ở giai đoạn “hoàn thiện thể chế – vận hành thí điểm – hình thành cầu thị trường”, trong đó các yếu tố kỹ thuật như MRV, cơ sở dữ liệu và hạ tầng giao dịch vẫn tiếp tục được hoàn thiện. Điều này đồng nghĩa với việc các-bon sẽ từng bước trở thành một yếu tố có giá trị kinh tế, dưới dạng chi phí hoặc tài sản, tùy theo vị thế phát thải của doanh nghiệp. Thị trường sẽ ưu tiên các dự án có chất lượng cao, minh bạch và có khả năng kiểm chứng. Đồng thời, yêu cầu về dữ liệu, kiểm kê khí nhà kính và năng lực MRV sẽ trở thành điều kiện tiên quyết để tham gia thị trường.
Tiềm năng tài sản các-bon ngành cao su
Tiềm năng tài sản các-bon của ngành cao su được nhìn nhận trên cơ sở khoa học và thị trường, tránh đồng nhất giữa khả năng hấp thụ các-bon và khả năng thương mại hóa tín chỉ các-bon. Về sinh học, cây cao su có khả năng tích lũy sinh khối và hấp thụ CO₂ trong suốt chu kỳ sinh trưởng, tuy nhiên trữ lượng các-bon biến động lớn theo tuổi cây, giống, điều kiện sinh thái và lịch sử sử dụng đất. Đồng thời, chuyển đổi đất sang cao su có thể vừa tạo hấp thụ vừa phát sinh phát thải. Từ góc độ thị trường các-bon, tiềm năng không nằm ở việc chuyển đổi toàn bộ diện tích thành tín chỉ, mà ở việc lựa chọn đúng các phân khúc tài sản các-bon có thể đo lường, báo cáo và thẩm định theo chuẩn MRV.
Tài sản các-bon ngành cao su được phân loại theo mức độ khả thi. Nhóm tiềm năng bao gồm các diện tích phục hồi đất suy thoái, đất trống hoặc mô hình nông lâm kết hợp (agroforestry), nơi có thể chứng minh rõ tính bổ sung và đường cơ sở. Bên cạnh đó, là các giải pháp nâng cao trữ lượng các-bon trong hệ thống hiện hữu, như cải thiện quản lý sinh khối và các-bon đất, nhưng khả năng chuyển hóa thành tín chỉ phụ thuộc nhiều vào phương pháp luận và bằng chứng khoa học. Nhóm có tính khả thi cao về kinh tế là giảm phát thải trong chế biến và chuỗi cung ứng, thông qua tối ưu năng lượng, sử dụng sinh khối, năng lượng tái tạo và thu hồi khí sinh học, với ưu điểm là dễ đo lường và ít rủi ro.
Cách tiếp cận theo hướng quản trị các-bon dựa trên dữ liệu, bắt đầu từ kiểm kê khí nhà kính (GHG inventory), xây dựng đường cơ sở và thiết lập hệ thống MRV. Đồng thời, số hóa dữ liệu lô trồng, phân loại tài sản các-bon và tích hợp các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, không mất rừng.
VRG: Lợi thế nền tảng từ thích ứng EUDR
Đối với các tập đoàn như quy mô lớn trong ngành cao su như VRG, hàm ý quan trọng không nằm ở kỳ vọng thương mại hóa tín chỉ trong ngắn hạn, mà ở việc chủ động xây dựng năng lực quản trị các-bon. Trọng tâm cần đặt vào chuẩn hóa dữ liệu, thiết lập đường cơ sở, vận hành hệ thống MRV và phân loại tài sản các-bon. Cách tiếp cận “chuẩn bị năng lực vững trước khi tham gia thị trường” sẽ giúp giảm rủi ro, tối ưu chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh khi thị trường các-bon đi vào vận hành chính thức. Ngoài ra, ưu tiên là chuẩn hóa dữ liệu, lựa chọn dự án có chọn lọc và đẩy mạnh giảm phát thải trong chuỗi giá trị, chuyển hóa tiềm năng sinh học thành tài sản các-bon có thể kiểm chứng, đồng thời tạo nền tảng phát triển chuỗi giá trị cao su phát thải thấp.
Việc chủ động thích ứng với EUDR đã tạo ra một lợi thế nền quan trọng cho VRG tiếp cận thị trường các-bon, thể hiện ở việc hình thành “hạ tầng dữ liệu và tuân thủ” tương đối đồng bộ. Hệ thống dữ liệu không gian (GIS), truy xuất nguồn gốc và hồ sơ pháp lý đất đai không chỉ phục vụ EUDR mà còn có thể chuyển hóa trực tiếp thành nền tảng xây dựng đường cơ sở, vận hành hệ thống MRV và sàng lọc tài sản các-bon. Nhờ đó, VRG có điều kiện giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án và nâng cao độ tin cậy khi tham gia các cơ chế các-bon. Tuy nhiên, tuân thủ EUDR không đồng nghĩa với khả năng phát hành tín chỉ các-bon, mà chỉ là điều kiện nền về tính hợp pháp và không mất rừng. Việc phát hành tín chỉ vẫn đòi hỏi các tiêu chí nghiêm ngặt hơn như tính bổ sung, tính lâu dài và thẩm định độc lập theo chuẩn quốc tế.
Trong thực tế, phần lớn diện tích cao su hiện hữu của VRG phù hợp với mục tiêu tuân thủ, giảm phát thải nội bộ và nâng cao tiêu chuẩn ESG, trong khi chỉ một số phân khúc có thể phát triển thành dự án các-bon. Do đó, hàm ý chiến lược giai đoạn 2026–2030 là ưu tiên chuyển hóa nền tảng EUDR thành hệ thống quản trị các-bon cấp Tập đoàn. Trọng tâm đặt vào tích hợp dữ liệu, lập bản đồ tài sản các-bon, chuẩn hóa MRV và lựa chọn các mô hình thí điểm khả thi, đặc biệt trong các lĩnh vực dễ lượng hóa như giảm phát thải trong chế biến và năng lượng. Bên cạnh đó, VRG có thể hướng tới phát triển sản phẩm cao su phát thải thấp hoặc trung hòa các-bon (các-bon neutrality), các sản phẩm VRG Green,… qua đó gia tăng giá trị thương mại. Đồng thời, việc nghiên cứu áp dụng cơ chế định giá các-bon nội bộ sẽ giúp thúc đẩy các đơn vị thành viên chủ động giảm phát thải. Như vậy, lợi thế cốt lõi của VRG không nằm ở khả năng “bán tín chỉ các-bon ngay”, mà ở việc đã hình thành nền tảng dữ liệu và quản trị để triển khai chiến lược các-bon một cách khoa học.
Việc tham gia thị trường các-bon của VRG cũng đối mặt với một số thách thức. Đặc thù ngành cao su vừa phát thải vừa hấp thụ các-bon đòi hỏi chiến lược không dừng ở tìm kiếm tín chỉ mà phải quản trị cân bằng “phát thải – hấp thụ” toàn chuỗi. Thách thức bản chất đầu tiên là khó chứng minh tính bổ sung đối với hoạt động sản xuất thương mại vốn đã có động lực kinh tế sẵn có. Bên cạnh đó, chu kỳ khai thác ngắn và tái canh làm hạn chế tính lâu dài của các-bon, ảnh hưởng đến tính toàn vẹn tín chỉ. Rủi ro pháp lý và uy tín ESG gia tăng trong bối cảnh yêu cầu “không mất rừng” và truy xuất nguồn gốc ngày càng nghiêm ngặt. Đồng thời, hệ thống dữ liệu còn phân tán, thiếu chuẩn hóa và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu MRV, làm tăng chi phí giao dịch và rủi ro triển khai. Chênh lệch giữa kỳ vọng giá trị tín chỉ và hiệu quả tài chính thực tế của dự án.
Trước bối cảnh đó, chiến lược các-bon của VRG ưu tiên bắt đầu từ quản trị các-bon toàn chuỗi như một nền tảng cốt lõi. Tập trung giảm phát thải nội bộ và nâng cấp chuỗi giá trị theo hướng phát thải thấp. Hoạt động thương mại hóa tín chỉ các-bon triển khai có chọn lọc, dựa trên các dự án đáp ứng đầy đủ tiêu chí kỹ thuật và hiệu quả kinh tế ròng. Đầu tư xây dựng “hạ tầng các-bon” gồm kiểm kê khí nhà kính, dữ liệu lô trồng, hệ số sinh khối và hệ thống MRV thống nhất. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và tối ưu chế biến nên được ưu tiên triển khai sớm. Về lộ trình, giai đoạn 2026–2030, tập trung xây nền dữ liệu, thí điểm mô hình và kiểm chứng phương pháp. Giai đoạn 2030–2035 từng bước mở rộng và thương mại hóa trên cơ sở đã kiểm soát rủi ro và đảm bảo chất lượng tín chỉ.
Trong lộ trình triển khai chiến lược các-bon trên, Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (RRIV) có đủ nguồn lực tham gia xây dựng năng lực quản trị các-bon, tham gia vào bốn nhóm chức năng chính:
-Xây dựng nền tảng khoa học các-bon ngành cao su: Nghiên cứu sinh khối, hấp thụ các-bon, các-bon đất, tăng trưởng theo tuổi cây, chu kỳ khai thác – tái canh trong điều kiện Việt Nam; phát triển các mô hình ước tính phù hợp thực tiễn;
-Phát triển hệ số và phương pháp luận nội bộ: Xây dựng bộ hệ số phát thải và hấp thụ đặc thù ngành cao su, phục vụ kiểm kê khí nhà kính, thiết lập đường cơ sở và hỗ trợ thiết kế dự án;
-Hỗ trợ thẩm định khoa học và phân loại tài sản các-bon: Tham gia xây dựng khung phân loại tài sản các-bon, bộ tiêu chí đánh giá tính đủ điều kiện dự án; đóng vai trò “tham mưu kỹ thuật” trước khi Tập đoàn ra quyết định đầu tư.
-Phát triển công nghệ và giải pháp MRV: Nghiên cứu, chuẩn hóa quy trình đo đạc – báo cáo – thẩm định; số hóa dữ liệu sinh khối, các-bon đất; phát triển các mô hình canh tác và chế biến phát thải thấp.
Trong giai đoạn 2026–2030, RRIV đề xuất các nhóm nhiệm vụ ưu tiên khái quát như sau:
(1) Nhóm nhiệm vụ nền tảng (ưu tiên cao nhất)
– Xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản các-bon toàn ngành trên nền GIS và số hóa lô trồng;
– Kiểm kê phát thải khí nhà kính toàn chuỗi (Scope 1, 2 và các nguồn Scope 3 trọng yếu);
– Phát triển hệ số sinh khối, mô hình ước tính tích lũy các-bon;
– Đánh giá và lượng hóa các-bon hữu cơ trong đất;
– Xây dựng đường cơ sở cho các nhóm tài sản chính.
(2) Nhóm nhiệm vụ xây dựng hệ thống quản trị (MRV)
– Thiết lập quy trình MRV nội bộ thống nhất toàn Tập đoàn;
– Chuẩn hóa dữ liệu, biểu mẫu, quy trình kiểm soát và cập nhật định kỳ;
– Tích hợp dữ liệu phục vụ đồng thời cho kiểm kê khí nhà kính, EUDR và yêu cầu ESG.
(3) Nhóm nhiệm vụ phân loại và sàng lọc tài sản các-bon
– Đánh giá quỹ đất theo tiêu chí không mất rừng, truy xuất nguồn gốc và rủi ro pháp lý;
– Phân loại tài sản theo khả năng: thương mại hóa – phục vụ nội bộ – không phù hợp;
– Xây dựng bộ tiêu chí lựa chọn và danh mục dự án các-bon ưu tiên.
(4) Nhóm nhiệm vụ thí điểm mô hình phát thải thấp
– Xây dựng mô hình canh tác cao su phát thải thấp;
– Nghiên cứu giải pháp giảm phát thải trong chế biến (năng lượng, sinh khối, nước thải…);
– Thí điểm một số mô hình có khả năng đo lường và nhân rộng.
Trong lộ trình chiến lược các-bon của VRG, nhiệm vụ “khoa học – công nghệ” được triển khai theo thứ tự ưu tiên: (1) nền tảng dữ liệu; (2) hệ thống MRV; (3) phân loại tài sản; (4) thí điểm; (5) thương mại hóa có chọn lọc. Cách tiếp cận này giúp VRG giảm rủi ro khi tham gia thị trường các-bon, tối ưu hiệu quả đầu tư, từng bước chuyển hóa lợi thế sinh học thành giá trị các-bon có thể kiểm chứng và bền vững.
Nguyễn Đôn Hiệu (Viện Nghiên Cứu Cao Su Việt Nam), nguồn: https://news.vrg.vn/tin-noi-bat/huong-den-thi-truong-carbon-nganh-cao-su-tiem-nang-va-thach-thuc/, ngày 22/4/2026 (HG trích dẫn)