Tại Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Sản phẩm mới, Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam, chuyển đổi số đang bắt đầu từ những công việc cụ thể trong phòng kiểm nghiệm: kết nối thiết bị với máy tính, tự động tiếp nhận và tính toán kết quả. Giá trị lớn hơn nằm ở bước tiếp theo, khi mỗi kết quả được gắn với mẫu, nhiệm vụ nghiên cứu và sản phẩm để hình thành một kho tài sản khoa học có thể truy xuất, kế thừa và tiếp tục tạo ra giá trị.
Phép thử mở đầu cho một dòng dữ liệu
Một mẫu cao su thiên nhiên khi được tiếp nhận tại phòng kiểm nghiệm phải được nhận diện, cán đồng nhất, ổn định và phân tích theo phương pháp quy định. Mỗi khâu đều ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả, nên kỹ thuật viên vẫn giữ vai trò trực tiếp trong việc chuẩn bị mẫu và kiểm soát điều kiện thử nghiệm. Sau khi mẫu đạt yêu cầu, kiểm nghiệm viên tiến hành phân tích các chỉ tiêu chất lượng như độ dẻo ban đầu P0, chỉ số duy trì độ dẻo PRI, chỉ số màu Lovibond, độ nhớt Mooney và các tính chất hóa lý khác. Trước đây, nhiều kết quả phải được đọc trên thiết bị, ghi lại, tính toán thủ công rồi nhập vào biểu mẫu tổng hợp, làm tăng thời gian xử lý và nguy cơ sai sót. Ở những thiết bị đã được kết nối với máy tính, các giá trị đo được truyền sang phần mềm chuyên dụng để xử lý theo công thức đã thiết lập và xuất kết quả. Kiểm nghiệm viên không còn dành nhiều thời gian cho việc chép số, nhưng vẫn phải kiểm tra tình trạng mẫu, độ ổn định của thiết bị và tính hợp lý của kết quả trước khi xác nhận.
.jpg)
Kiểm nghiệm viên thực hiện
thao tác cân mẫu kết nối IoT
với thiết bị kiểm nghiệm
Ở những thiết bị đã được kết nối với máy tính, các giá trị đo được truyền sang phần mềm chuyên dụng để xử lý theo công thức đã thiết lập và xuất kết quả. Kiểm nghiệm viên không còn dành nhiều thời gian cho việc chép số, nhưng vẫn phải kiểm tra tình trạng mẫu, độ ổn định của thiết bị và tính hợp lý của kết quả trước khi xác nhận. Tuy nhiên, nếu dữ liệu chỉ nằm trong máy tính gắn với từng thiết bị, quá trình mới dừng ở việc số hóa và tự động hóa một công đoạn. Dữ liệu vẫn có thể bị chia cắt theo từng máy, từng phép thử hoặc từng cán bộ phụ trách.
Có thể nhìn quá trình chuyển đổi số qua ba cấp độ: số hóa tài liệu, biểu mẫu và kết quả; ứng dụng công nghệ số để đơn giản hóa và nâng hiệu quả công việc; và chuyển đổi số toàn diện, khi công nghệ và dữ liệu làm thay đổi quy trình, cách tổ chức hoạt động, sản phẩm và dịch vụ. Đối chiếu với ba cấp độ này, Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Sản phẩm mới đang có những kết quả bước đầu ở giai đoạn số hóa và ứng dụng công nghệ số. Khoảng cách cần tiếp tục thu hẹp là từ các thiết bị được kết nối riêng lẻ đến một hệ thống dữ liệu thống nhất phục vụ nghiên cứu và quản trị. Chuyển đổi số chỉ thực sự diễn ra khi một kết quả kiểm nghiệm không còn tồn tại như một tệp riêng mà được gắn với mã mẫu, nguồn nguyên liệu, thời gian thực hiện, phương pháp thử, thiết bị sử dụng, người phụ trách, nhiệm vụ nghiên cứu và phiên bản sản phẩm. Khi đó, dữ liệu bắt đầu phản ánh đầy đủ hành trình của một sản phẩm khoa học.
Con người và hạ tầng phải được chuẩn bị cùng lúc
Một sản phẩm cao su mới thường trải qua nhiều công đoạn từ tiếp nhận, mã hóa, đồng nhất, phân tích mẫu đến tổng hợp và xuất kết quả. Trong cách lưu trữ phân tán, dữ liệu có thể nằm trong sổ tay, máy tính cá nhân, phần mềm điều khiển thiết bị, hình ảnh hoặc hồ sơ giấy. Khi cần xem lại lịch sử kiểm nghiệm, cán bộ phải tìm kiếm và đối chiếu từ nhiều nguồn. Tầm nhìn của Trung tâm cần tiến tới xây dựng hồ sơ số cho từng sản phẩm khoa học, liên kết nguồn gốc nguyên liệu, mã mẫu, công thức, điều kiện thí nghiệm, dữ liệu gốc từ thiết bị, kết quả đã xác nhận, tiêu chuẩn áp dụng, hồ sơ pháp lý và thông tin chuyển giao. Dữ liệu phải được chuẩn hóa để có thể tìm kiếm, so sánh và tái sử dụng; mỗi mẫu cần có mã định danh xuyên suốt, dữ liệu gốc được bảo toàn và các lần chỉnh sửa, phê duyệt được lưu lại lịch sử.
Khi đó, những dữ liệu chưa tạo ra sản phẩm ở thời điểm hiện tại vẫn có thể giúp loại trừ phương án không phù hợp, gợi mở thí nghiệm khác hoặc trở thành căn cứ khi yêu cầu thị trường thay đổi. Kết quả hôm nay có thể trở thành dữ liệu đối chứng cho thí nghiệm ngày mai, căn cứ để hoàn thiện tiêu chuẩn, bằng chứng trong hồ sơ pháp lý hoặc thông tin phục vụ chuyển giao. Đây là một giá trị quan trọng của chuyển đổi số đối với hoạt động nghiên cứu: duy trì được trí nhớ khoa học của đơn vị qua nhiều thế hệ cán bộ. Để đi từ kết nối một số thiết bị đến quản trị vòng đời sản phẩm, Trung tâm phải chuẩn bị đồng thời quy trình, nhân lực và hạ tầng. Ở mỗi công đoạn cần xác định ai tạo dữ liệu, ai kiểm tra, ai được quyền chỉnh sửa và ai phê duyệt kết quả. Kỹ thuật viên cần được đào tạo về gán mã mẫu, vận hành phần mềm, kiểm tra dữ liệu truyền từ thiết bị và xử lý tình huống khi hệ thống gặp lỗi; cán bộ nghiên cứu cần biết tổ chức và khai thác dữ liệu.
Việc triển khai có thể bắt đầu từ một số thiết bị có tần suất sử dụng cao và nhu cầu truy xuất dữ liệu lớn. Trong giai đoạn thí điểm, kết quả điện tử cần được đối chiếu với cách ghi nhận hiện hành để đánh giá độ chính xác và khả năng vận hành ổn định, từ đó điều chỉnh các vấn đề về mã mẫu, trường dữ liệu và quy trình. Ở giai đoạn tiếp theo, Trung tâm cần một hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm có khả năng liên kết mã mẫu, dữ liệu gốc, kết quả đã xác nhận và báo cáo cuối cùng; đồng thời phân quyền, lưu lịch sử chỉnh sửa, sao lưu định kỳ và bảo vệ dữ liệu liên quan đến bí quyết công nghệ hoặc sản phẩm đang phát triển.
Dữ liệu tạo thêm giá trị cho nghiên cứu và thị trường
Khi dữ liệu được chuẩn hóa và tích lũy, lợi ích không còn giới hạn trong phòng kiểm nghiệm. Cán bộ nghiên cứu có thể tìm lại nhanh các phép thử trước, so sánh công thức và nhận diện xu hướng thay đổi chất lượng. Người quản lý có thể theo dõi số lượng mẫu, thời gian xử lý và tình trạng thiết bị. Các kết quả đã được xác nhận cũng có thể được sử dụng lại khi xây dựng tiêu chuẩn, hoàn thiện hồ sơ pháp lý hoặc chuyển giao. Kho dữ liệu đủ lớn và đủ sạch còn tạo nền tảng cho phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, hỗ trợ phát hiện mối liên hệ giữa nguyên liệu, điều kiện chế biến và tính chất sản phẩm, cảnh báo kết quả bất thường hoặc gợi ý hướng thí nghiệm. Tuy nhiên, hiệu quả của các công cụ này phụ thuộc trước hết vào chất lượng dữ liệu, kỷ luật cập nhật và hiểu biết chuyên môn. Nếu được liên thông theo lộ trình phù hợp, dữ liệu của Trung tâm còn có thể kết nối với các đơn vị của Viện và Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam, hỗ trợ theo dõi xu hướng chất lượng nguyên liệu, đánh giá hiệu quả công nghệ chế biến và xác định nhu cầu phát triển sản phẩm mới.
Việc triển khai cần được cụ thể hóa bằng lộ trình rõ việc, rõ người phụ trách, rõ nguồn lực và rõ kết quả ở từng giai đoạn. Các chỉ tiêu ban đầu có thể gồm tỷ lệ thiết bị truyền dữ liệu tự động, tỷ lệ mẫu có hồ sơ điện tử đầy đủ, thời gian truy xuất kết quả, số bộ dữ liệu được chuẩn hóa và số sản phẩm có hồ sơ số xuyên suốt. Việc kiện toàn chức năng từ quản lý chất lượng cao su thiên nhiên sang nghiên cứu phát triển sản phẩm mới cũng đặt ra yêu cầu mới: Trung tâm vừa phải duy trì độ chính xác của hoạt động kiểm nghiệm, vừa phải tạo ra sản phẩm và dịch vụ có giá trị cao hơn. Dữ liệu là cầu nối giữa hai nhiệm vụ đó.
Đích đến là một phương thức nghiên cứu mới
Trong tương lai, giá trị của Trung tâm không chỉ được đo bằng số lượng mẫu đã kiểm nghiệm hoặc số báo cáo đã hoàn thành, mà còn ở khả năng tích lũy, bảo vệ và khai thác tri thức được hình thành từ mỗi phép thử. Kho tài sản khoa học số sẽ giúp Trung tâm giữ được dữ liệu qua thời gian, rút ngắn quá trình nghiên cứu, nâng chất lượng quyết định và tăng khả năng đưa sản phẩm đến thị trường. Con đường đó có thể bắt đầu từ những việc vừa sức: thống nhất mã mẫu, chuẩn hóa biểu mẫu, kết nối các thiết bị phù hợp, xác định quyền truy cập, đào tạo cán bộ và bảo đảm sao lưu dữ liệu. Công nghệ như IoT, điện toán đám mây, dữ liệu lớn hay trí tuệ nhân tạo chỉ nên được triển khai khi giải quyết được nhu cầu thực tế và dựa trên nền dữ liệu đáng tin cậy. Khi một kết quả được truyền tự động từ thiết bị sang máy tính, Trung tâm tiết kiệm được một thao tác. Khi kết quả ấy được gắn với toàn bộ lịch sử của mẫu, được tìm lại sau nhiều năm và được sử dụng để tạo ra một sản phẩm mới, Trung tâm đã thay đổi phương thức nghiên cứu. Đó là khoảng cách từ số hóa đến chuyển đổi số, đồng thời là con đường để hình thành một kho tài sản khoa học có giá trị lâu dài.
Trần Hải Anh Phương (Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Sản phẩm mới, Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam), nguồn: https://news.vrg.vn/ky-thuat/tu-phep-thu-den-tai-san-khoa-hoc-so, ngày 24/9/2026 (TN trích dẫn)